Ngủ lang

Ngủ lang(Động từ)
Ngủ bậy bạ ở nơi nào đó, không phải tại nhà mình
To sleep somewhere other than your own home (often informally or temporarily), e.g., crash at someone’s place or sleep over
在外过夜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngủ lang — (formal) to sleep around; (informal) to be promiscuous. Từ ghép: danh từ/động từ chỉ hành vi tình dục không chung thủy hoặc sống lang chạ. Nghĩa chính: chỉ việc quan hệ tình dục với nhiều người ngoài mối quan hệ cam kết. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết y tế, pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thông tục khi tường thuật đời thường, báo chí châm biếm hoặc giao tiếp thân mật.
ngủ lang — (formal) to sleep around; (informal) to be promiscuous. Từ ghép: danh từ/động từ chỉ hành vi tình dục không chung thủy hoặc sống lang chạ. Nghĩa chính: chỉ việc quan hệ tình dục với nhiều người ngoài mối quan hệ cam kết. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết y tế, pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thông tục khi tường thuật đời thường, báo chí châm biếm hoặc giao tiếp thân mật.
