ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngủ lang trong tiếng Anh

Ngủ lang

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngủ lang(Động từ)

01

Ngủ bậy bạ ở nơi nào đó, không phải tại nhà mình

To sleep somewhere other than your own home (often informally or temporarily), e.g., crash at someone’s place or sleep over

在外过夜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngủ lang/

ngủ lang — (formal) to sleep around; (informal) to be promiscuous. Từ ghép: danh từ/động từ chỉ hành vi tình dục không chung thủy hoặc sống lang chạ. Nghĩa chính: chỉ việc quan hệ tình dục với nhiều người ngoài mối quan hệ cam kết. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết y tế, pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thông tục khi tường thuật đời thường, báo chí châm biếm hoặc giao tiếp thân mật.

ngủ lang — (formal) to sleep around; (informal) to be promiscuous. Từ ghép: danh từ/động từ chỉ hành vi tình dục không chung thủy hoặc sống lang chạ. Nghĩa chính: chỉ việc quan hệ tình dục với nhiều người ngoài mối quan hệ cam kết. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết y tế, pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thông tục khi tường thuật đời thường, báo chí châm biếm hoặc giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.