ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngư nghiệp trong tiếng Anh

Ngư nghiệp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngư nghiệp(Danh từ)

01

Nghề đánh bắt, nuôi và chế biến cá biển

Fishing industry — the profession or industry of catching, farming, and processing fish and other seafood

渔业

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngư nghiệp/

ngư nghiệp — (formal) fisheries. Danh từ: hoạt động khai thác, nuôi trồng và chế biến hải sản để làm nguồn sống và thương mại. Định nghĩa ngắn: ngành liên quan đến đánh bắt cá, nuôi tôm, quản lý vùng biển và chế biến thủy sản. Hướng dẫn sử dụng: dùng “fisheries” trong văn viết chính thức, báo cáo hoặc chuyên môn; ít khi cần dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày.

ngư nghiệp — (formal) fisheries. Danh từ: hoạt động khai thác, nuôi trồng và chế biến hải sản để làm nguồn sống và thương mại. Định nghĩa ngắn: ngành liên quan đến đánh bắt cá, nuôi tôm, quản lý vùng biển và chế biến thủy sản. Hướng dẫn sử dụng: dùng “fisheries” trong văn viết chính thức, báo cáo hoặc chuyên môn; ít khi cần dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.