Ngữ pháp

Ngữ pháp(Danh từ)
Hệ thống những phương thức và quy tắc cấu tạo từ, cấu tạo câu trong một ngôn ngữ
The system of rules and methods that govern how words are formed and how sentences are put together in a language (i.e., grammar).
语法是语言中构造词和句子的规则和方法。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những quy tắc cần theo để nói và viết cho đúng một ngôn ngữ [nói tổng quát]
Grammar — the rules you follow to speak and write a language correctly (general sense).
语法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngữ pháp học [nói tắt]
Grammar (short for ‘grammar study’; the rules and structure of a language)
语法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngữ pháp: English translation (formal) grammar. Danh từ. Định nghĩa: quy tắc, cấu trúc và cách kết hợp từ trong ngôn ngữ để tạo câu đúng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về học thuật, tài liệu, sách giáo khoa hoặc giảng dạy; trong văn nói thông thường có thể rút gọn thành “ngữ pháp” vẫn phù hợp, còn khi cần thân mật hơn người học thường nói về “cách dùng từ” hoặc “quy tắc câu”.
ngữ pháp: English translation (formal) grammar. Danh từ. Định nghĩa: quy tắc, cấu trúc và cách kết hợp từ trong ngôn ngữ để tạo câu đúng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về học thuật, tài liệu, sách giáo khoa hoặc giảng dạy; trong văn nói thông thường có thể rút gọn thành “ngữ pháp” vẫn phù hợp, còn khi cần thân mật hơn người học thường nói về “cách dùng từ” hoặc “quy tắc câu”.
