Ngư phủ

Ngư phủ(Danh từ)
Như ngư ông
Fisherman (an old-fashioned or literary term similar to “fisherman” as in “ngư ông” — a man who catches fish)
渔夫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngư phủ: (formal) fisherman, (informal) có thể là fisher; danh từ. Danh từ chỉ người làm nghề đánh bắt cá, thường trên biển hoặc sông, sở hữu thuyền và công cụ khai thác hải sản. Dùng thuật ngữ chính thức “fisherman”/“ngư phủ” trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về nghề nghiệp; dùng từ thân mật “fisher” hoặc các cách gọi địa phương khi giao tiếp hàng ngày hoặc trong hội thoại không trang trọng.
ngư phủ: (formal) fisherman, (informal) có thể là fisher; danh từ. Danh từ chỉ người làm nghề đánh bắt cá, thường trên biển hoặc sông, sở hữu thuyền và công cụ khai thác hải sản. Dùng thuật ngữ chính thức “fisherman”/“ngư phủ” trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về nghề nghiệp; dùng từ thân mật “fisher” hoặc các cách gọi địa phương khi giao tiếp hàng ngày hoặc trong hội thoại không trang trọng.
