ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngũ quan trong tiếng Anh

Ngũ quan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngũ quan(Danh từ)

01

Năm giác quan của con người: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác [nói tổng quát]

The five human senses: sight, hearing, smell, taste, and touch (used in general)

人的五种感官

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngũ quan/

ngũ quan — English: (formal) five senses or facial features; (informal) five features. Danh từ: ngũ quan chỉ năm bộ phận chính trên khuôn mặt (mắt, mũi, miệng, tai, lông mày) hoặc hệ giác quan. Định nghĩa ngắn: tập hợp các cơ quan cảm giác/diện mạo mặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) trong văn viết, y học, mô tả tổng quát; dùng dạng (informal) khi nói thân mật về nhan sắc.

ngũ quan — English: (formal) five senses or facial features; (informal) five features. Danh từ: ngũ quan chỉ năm bộ phận chính trên khuôn mặt (mắt, mũi, miệng, tai, lông mày) hoặc hệ giác quan. Định nghĩa ngắn: tập hợp các cơ quan cảm giác/diện mạo mặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) trong văn viết, y học, mô tả tổng quát; dùng dạng (informal) khi nói thân mật về nhan sắc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.