Ngự trị

Ngự trị(Động từ)
Chiếm địa vị chi phối đối với tất cả những cái khác
To dominate or hold a controlling position over everything; to prevail or reign supreme
统治
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngự trị — (formal) reign, prevail; (informal) dominate. Động từ chỉ trạng thái hoặc hành động khi một thế lực, cảm xúc hoặc ý tưởng chiếm ưu thế, tồn tại mạnh mẽ trong một không gian hoặc thời kỳ. Dùng dạng formal khi nói về chính quyền, lịch sử, tình trạng xã hội; dùng dạng informal khi nói về cảm xúc, trào lưu, hoặc khi diễn đạt mạnh mẽ trong hội thoại thân mật.
ngự trị — (formal) reign, prevail; (informal) dominate. Động từ chỉ trạng thái hoặc hành động khi một thế lực, cảm xúc hoặc ý tưởng chiếm ưu thế, tồn tại mạnh mẽ trong một không gian hoặc thời kỳ. Dùng dạng formal khi nói về chính quyền, lịch sử, tình trạng xã hội; dùng dạng informal khi nói về cảm xúc, trào lưu, hoặc khi diễn đạt mạnh mẽ trong hội thoại thân mật.
