Ngữ văn học

Ngữ văn học(Danh từ)
Ngành học nghiên cứu về ngôn ngữ, văn bản, văn chương, bao gồm ngôn ngữ học, văn học và ngôn ngữ nghệ thuật.
The academic field that studies language and written texts, especially literature and literary language; includes linguistics, literary studies, and the artistic use of language (often taught as "language and literature" or "Vietnamese language and literature").
语言文学研究
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngữ văn học — English: “linguistics and literature” (formal). Danh từ: chỉ lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ và tác phẩm văn học. Định nghĩa ngắn: ngành học phân tích cấu trúc ngôn ngữ, văn bản, thể loại và giá trị thẩm mỹ của văn chương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong môi trường học thuật, báo cáo, chương trình giảng dạy; không có dạng informal phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
ngữ văn học — English: “linguistics and literature” (formal). Danh từ: chỉ lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ và tác phẩm văn học. Định nghĩa ngắn: ngành học phân tích cấu trúc ngôn ngữ, văn bản, thể loại và giá trị thẩm mỹ của văn chương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong môi trường học thuật, báo cáo, chương trình giảng dạy; không có dạng informal phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
