Ngựa

Ngựa(Danh từ)
Thú có guốc, cổ có bờm, chân chỉ có một ngón, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe
Horse — a hoofed animal with a mane and a single toe on each foot, known for running fast; commonly kept for riding, pulling carts, or work on farms.
马是一种快速奔跑的动物,常用于骑乘和拉车。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sức ngựa [nói tắt]
Horsepower (abbr. — informal term for engine power)
马力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dụng cụ thể dục, gồm một bộ phận bọc da có chân đứng, hơi giống hình con ngựa, dùng để tập nhảy
Pommel horse — a gymnastics apparatus with a padded leather-covered body and legs, slightly horse-shaped, used for practicing vaults and jumps (especially in men's artistic gymnastics).
马鞍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mễ dùng để kê ván
A wooden or metal prop/block used to support a plank or board (as in carpentry or construction), often called a sawhorse or trestle
马架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngựa — (formal) horse. Danh từ: con vật móng guốc, thân hình to khỏe, thường được thuần hóa để cưỡi hoặc kéo. Nghĩa phổ biến là loài động vật dùng trong vận chuyển, lao động và thể thao cưỡi ngựa. Dùng từ trang trọng khi mô tả sinh học, lịch sử hoặc văn bản chính thức; có thể dùng trong ngôn ngữ đời thường khi nói về con vật hoặc biểu tượng, không có dạng informal riêng biệt.
ngựa — (formal) horse. Danh từ: con vật móng guốc, thân hình to khỏe, thường được thuần hóa để cưỡi hoặc kéo. Nghĩa phổ biến là loài động vật dùng trong vận chuyển, lao động và thể thao cưỡi ngựa. Dùng từ trang trọng khi mô tả sinh học, lịch sử hoặc văn bản chính thức; có thể dùng trong ngôn ngữ đời thường khi nói về con vật hoặc biểu tượng, không có dạng informal riêng biệt.
