ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngựa trong tiếng Anh

Ngựa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngựa(Danh từ)

01

Thú có guốc, cổ có bờm, chân chỉ có một ngón, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe

Horse — a hoofed animal with a mane and a single toe on each foot, known for running fast; commonly kept for riding, pulling carts, or work on farms.

马是一种快速奔跑的动物,常用于骑乘和拉车。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sức ngựa [nói tắt]

Horsepower (abbr. — informal term for engine power)

马力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dụng cụ thể dục, gồm một bộ phận bọc da có chân đứng, hơi giống hình con ngựa, dùng để tập nhảy

Pommel horse — a gymnastics apparatus with a padded leather-covered body and legs, slightly horse-shaped, used for practicing vaults and jumps (especially in men's artistic gymnastics).

马鞍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Mễ dùng để kê ván

A wooden or metal prop/block used to support a plank or board (as in carpentry or construction), often called a sawhorse or trestle

马架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngựa/

ngựa — (formal) horse. Danh từ: con vật móng guốc, thân hình to khỏe, thường được thuần hóa để cưỡi hoặc kéo. Nghĩa phổ biến là loài động vật dùng trong vận chuyển, lao động và thể thao cưỡi ngựa. Dùng từ trang trọng khi mô tả sinh học, lịch sử hoặc văn bản chính thức; có thể dùng trong ngôn ngữ đời thường khi nói về con vật hoặc biểu tượng, không có dạng informal riêng biệt.

ngựa — (formal) horse. Danh từ: con vật móng guốc, thân hình to khỏe, thường được thuần hóa để cưỡi hoặc kéo. Nghĩa phổ biến là loài động vật dùng trong vận chuyển, lao động và thể thao cưỡi ngựa. Dùng từ trang trọng khi mô tả sinh học, lịch sử hoặc văn bản chính thức; có thể dùng trong ngôn ngữ đời thường khi nói về con vật hoặc biểu tượng, không có dạng informal riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.