Ngựa câu

Ngựa câu(Danh từ)
Ngựa non mới lớn
A young horse that has just grown up (a young adult horse) — a yearling or juvenile horse
年轻的马
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngựa câu: English translations: “gelding” (formal), “castrated horse” (informal, descriptive). Loại từ: danh từ. Nghĩa: chỉ con ngựa đực đã bị thiến, thường hiền, dễ điều khiển, dùng để cưỡi, kéo xe hoặc luyện tập. Dùng “gelding” (formal) trong văn bản học thuật, thú y, khai báo giống, mua bán ngựa chuyên nghiệp. “Castrated horse” (informal) phù hợp khi giải thích khái quát cho người chưa quen thuật ngữ, hoặc trong ngữ cảnh đời thường cần mô tả rõ đặc điểm sinh học.
ngựa câu: English translations: “gelding” (formal), “castrated horse” (informal, descriptive). Loại từ: danh từ. Nghĩa: chỉ con ngựa đực đã bị thiến, thường hiền, dễ điều khiển, dùng để cưỡi, kéo xe hoặc luyện tập. Dùng “gelding” (formal) trong văn bản học thuật, thú y, khai báo giống, mua bán ngựa chuyên nghiệp. “Castrated horse” (informal) phù hợp khi giải thích khái quát cho người chưa quen thuật ngữ, hoặc trong ngữ cảnh đời thường cần mô tả rõ đặc điểm sinh học.
