ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngựa con trong tiếng Anh

Ngựa con

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngựa con(Danh từ)

01

Con ngựa chưa trưởng thành, mới đẻ hoặc mới lớn.

A young horse that is not fully grown — a foal, a baby horse.

小马

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngựa con/

ngựa con — (foal) (informal: colt/filly) — danh từ. Danh từ chỉ một con ngựa non, mới sinh hoặc chưa trưởng thành. Dùng để nói về động vật non trong chăn nuôi, nghiên cứu hoặc miêu tả giống; “foal” là thuật ngữ chung, còn “colt”/“filly” dùng không chính thức để phân biệt con đực/con cái non. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết kỹ thuật, dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

ngựa con — (foal) (informal: colt/filly) — danh từ. Danh từ chỉ một con ngựa non, mới sinh hoặc chưa trưởng thành. Dùng để nói về động vật non trong chăn nuôi, nghiên cứu hoặc miêu tả giống; “foal” là thuật ngữ chung, còn “colt”/“filly” dùng không chính thức để phân biệt con đực/con cái non. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết kỹ thuật, dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.