ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngựa tía trong tiếng Anh

Ngựa tía

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngựa tía(Danh từ)

01

Ngựa có lông màu đỏ thẫm

A horse with dark reddish-brown coat (a chestnut or sorrel-colored horse)

深红色的马

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngựa tía/

ngựa tía — (English: chestnut horse) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ loài ngựa có màu lông tía (màu nâu đỏ đến nâu sáng). Định nghĩa ngắn: con ngựa màu tía, thường dùng để phân biệt giống hoặc màu lông. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả, thú y hoặc nhân giống; không cần dùng dạng thân mật vì đây là thuật ngữ miêu tả màu sắc.

ngựa tía — (English: chestnut horse) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ loài ngựa có màu lông tía (màu nâu đỏ đến nâu sáng). Định nghĩa ngắn: con ngựa màu tía, thường dùng để phân biệt giống hoặc màu lông. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả, thú y hoặc nhân giống; không cần dùng dạng thân mật vì đây là thuật ngữ miêu tả màu sắc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.