ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngựa vằn trong tiếng Anh

Ngựa vằn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngựa vằn(Danh từ)

01

Thú hoang dã gần với ngựa, lông màu trắng có vằn đen hoặc màu vàng có vằn nâu đen, sống ở châu Phi

Zebra — a wild African animal related to the horse, with a white coat marked by black or dark brown stripes

斑马

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngựa vằn/

(formal) zebra — (informal) không có từ tương đương rõ ràng. Danh từ: ngựa vằn là loài động vật có vằn trắng đen giống ngựa sống hoang dã ở châu Phi. Định nghĩa ngắn: động vật móng guốc, bộ Guột, đặc trưng bởi sọc ngang đen trắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về khoa học, động vật hoang dã hoặc mô tả chính xác; không có dạng (informal) thông dụng, có thể dùng từ thay thế mô tả khi nói thân mật.

(formal) zebra — (informal) không có từ tương đương rõ ràng. Danh từ: ngựa vằn là loài động vật có vằn trắng đen giống ngựa sống hoang dã ở châu Phi. Định nghĩa ngắn: động vật móng guốc, bộ Guột, đặc trưng bởi sọc ngang đen trắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về khoa học, động vật hoang dã hoặc mô tả chính xác; không có dạng (informal) thông dụng, có thể dùng từ thay thế mô tả khi nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.