Ngựa xe

Ngựa xe(Danh từ)
Phương tiện đi lại
Vehicle; means of transportation (e.g., any conveyance used for travel)
交通工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngựa xe — English: horse and carriage (formal). Danh từ tổng hợp. Nghĩa chính chỉ phương tiện di chuyển truyền thống bằng ngựa kéo xe hoặc hình ảnh ẩn dụ cho đoàn tùy tùng, phương tiện, dụng cụ vận chuyển. Dùng (formal) khi nói lịch sử, mô tả phương tiện cổ hoặc văn viết trang trọng; có thể dùng trong văn nói khi nhấn mạnh tính cổ kính, từ ngữ thông thường không có dạng informal riêng biệt.
ngựa xe — English: horse and carriage (formal). Danh từ tổng hợp. Nghĩa chính chỉ phương tiện di chuyển truyền thống bằng ngựa kéo xe hoặc hình ảnh ẩn dụ cho đoàn tùy tùng, phương tiện, dụng cụ vận chuyển. Dùng (formal) khi nói lịch sử, mô tả phương tiện cổ hoặc văn viết trang trọng; có thể dùng trong văn nói khi nhấn mạnh tính cổ kính, từ ngữ thông thường không có dạng informal riêng biệt.
