Ngực

Ngực(Danh từ)
Phần thân từ cổ tới bụng, chứa tim và phổi, ứng với bộ xương sườn
Chest — the front part of the body between the neck and the abdomen that contains the heart and lungs, protected by the ribcage.
胸部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vú của phụ nữ [thường còn trẻ; lối nói kiêng tránh]
Breast (a woman’s breast; often used to refer to a young woman’s chest; euphemistic/avoiding direct language)
女性的胸部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngực — English: chest (formal), breasts (informal when referring to female anatomy). Phần từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: vùng trước của thân trên bao quanh lồng ngực, gồm cơ, xương sườn và cơ quan nội tạng như tim và phổi; khi nói về nữ giới có thể chỉ bộ ngực/bầu vú. Hướng dẫn sử dụng: dùng “chest” trong ngữ cảnh y tế, mô tả cơ thể chung; dùng “breasts” khi cụ thể về bộ phận sinh dục nữ và trong tình huống thân mật hoặc đời thường.
ngực — English: chest (formal), breasts (informal when referring to female anatomy). Phần từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: vùng trước của thân trên bao quanh lồng ngực, gồm cơ, xương sườn và cơ quan nội tạng như tim và phổi; khi nói về nữ giới có thể chỉ bộ ngực/bầu vú. Hướng dẫn sử dụng: dùng “chest” trong ngữ cảnh y tế, mô tả cơ thể chung; dùng “breasts” khi cụ thể về bộ phận sinh dục nữ và trong tình huống thân mật hoặc đời thường.
