ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngực trong tiếng Anh

Ngực

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngực(Danh từ)

01

Phần thân từ cổ tới bụng, chứa tim và phổi, ứng với bộ xương sườn

Chest — the front part of the body between the neck and the abdomen that contains the heart and lungs, protected by the ribcage.

胸部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vú của phụ nữ [thường còn trẻ; lối nói kiêng tránh]

Breast (a woman’s breast; often used to refer to a young woman’s chest; euphemistic/avoiding direct language)

女性的胸部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngực/

ngực — English: chest (formal), breasts (informal when referring to female anatomy). Phần từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: vùng trước của thân trên bao quanh lồng ngực, gồm cơ, xương sườn và cơ quan nội tạng như tim và phổi; khi nói về nữ giới có thể chỉ bộ ngực/bầu vú. Hướng dẫn sử dụng: dùng “chest” trong ngữ cảnh y tế, mô tả cơ thể chung; dùng “breasts” khi cụ thể về bộ phận sinh dục nữ và trong tình huống thân mật hoặc đời thường.

ngực — English: chest (formal), breasts (informal when referring to female anatomy). Phần từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: vùng trước của thân trên bao quanh lồng ngực, gồm cơ, xương sườn và cơ quan nội tạng như tim và phổi; khi nói về nữ giới có thể chỉ bộ ngực/bầu vú. Hướng dẫn sử dụng: dùng “chest” trong ngữ cảnh y tế, mô tả cơ thể chung; dùng “breasts” khi cụ thể về bộ phận sinh dục nữ và trong tình huống thân mật hoặc đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.