Người

Người(Danh từ)
Động vật tiến hoá nhất, có khả năng nói, tư duy, sáng tạo và sử dụng công cụ trong quá trình lao động xã hội
A human being; the most evolved animal capable of speech, thought, creativity, and using tools in social work and life
人类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ thể, thân thể con người nói chung
Person — a human being; someone’s body or self in general (used to refer to people in general)
人类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con người trưởng thành có đầy đủ tư cách
A person (an adult human being with full legal or social status)
人类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người khác, người xa lạ, trong quan hệ đối lập với ta, với mình
Other person; someone else (a person who is not you or not part of your group)
他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng cá thể người thuộc một loại, một tầng lớp nào đó
A word used to refer to an individual person belonging to a particular kind, group, or social class
人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[viết hoa] từ dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba với ý coi trọng đặc biệt
[capitalized] a respectful third-person pronoun used to refer to someone with special honor or esteem (e.g., ‘You’ or ‘He/She’ written with initial capital letter to show respect)
尊敬的第三人称代词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi người đối thoại với ý thân mật, hoặc khinh thường
A casual or slightly rude way to address someone (used to call a person informally, sometimes showing familiarity or disdain)
人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người — person, human (formal); guy, person (informal). Danh từ. Danh từ chỉ một con người, cá nhân hoặc thành viên của cộng đồng. Dùng khi nói về nhân thân, nghề nghiệp, phẩm chất hoặc số lượng người; trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự nên dùng dạng chính thức (person, human), còn trong hội thoại thân mật hoặc khi nói chung chung có thể dùng dạng không chính thức (guy, person) để tạo giọng nói gần gũi.
người — person, human (formal); guy, person (informal). Danh từ. Danh từ chỉ một con người, cá nhân hoặc thành viên của cộng đồng. Dùng khi nói về nhân thân, nghề nghiệp, phẩm chất hoặc số lượng người; trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự nên dùng dạng chính thức (person, human), còn trong hội thoại thân mật hoặc khi nói chung chung có thể dùng dạng không chính thức (guy, person) để tạo giọng nói gần gũi.
