ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người ăn chay trường trong tiếng Anh

Người ăn chay trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người ăn chay trường(Danh từ)

01

Người kiêng không ăn các loại thịt, cá và các sản phẩm từ thịt cá trong thời gian dài hoặc suốt đời vì tín ngưỡng, sức khỏe hoặc lý do khác.

A person who avoids eating meat, fish, and animal products for a long period or for life—often for religious, health, or other personal reasons (i.e., a vegetarian or strict vegetarian).

不吃肉的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người ăn chay trường/

người ăn chay trường — vegetarian (formal) / full-time vegetarian (informal). Danh từ: chỉ người kiêng tất cả thịt, cá và đôi khi cả trứng, sữa theo nguyên tắc lâu dài. Định nghĩa: người duy trì chế độ ăn chỉ thực vật liên tục vì tôn giáo, sức khỏe hoặc đạo đức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế, tôn giáo; (informal) khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh tính liên tục của việc ăn chay.

người ăn chay trường — vegetarian (formal) / full-time vegetarian (informal). Danh từ: chỉ người kiêng tất cả thịt, cá và đôi khi cả trứng, sữa theo nguyên tắc lâu dài. Định nghĩa: người duy trì chế độ ăn chỉ thực vật liên tục vì tôn giáo, sức khỏe hoặc đạo đức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế, tôn giáo; (informal) khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh tính liên tục của việc ăn chay.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.