Người bản địa

Người bản địa(Danh từ)
Người sống lâu đời ở một vùng đất nào đó, có nguồn gốc và văn hóa gắn bó với vùng đất đó.
A person who has long lived in a specific region, with origins and culture closely associated with that land.
长期居住在某地,血脉和文化与该土地紧密相连的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Người bản địa" trong tiếng Anh có thể dịch là "native person" (formal) hoặc "local" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ những người sinh sống lâu đời tại một vùng đất, có văn hóa và ngôn ngữ gắn bó với vùng đó. "Native person" thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi "local" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật, gọi chung người địa phương.
"Người bản địa" trong tiếng Anh có thể dịch là "native person" (formal) hoặc "local" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ những người sinh sống lâu đời tại một vùng đất, có văn hóa và ngôn ngữ gắn bó với vùng đó. "Native person" thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi "local" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật, gọi chung người địa phương.
