Người bản xứ

Người bản xứ(Danh từ)
Người sinh sống, lớn lên, có dòng dõi lâu đời ở một vùng đất, quốc gia nào đó.
A person who is born, raised, and has long-standing lineage in a particular land or country.
一个人在某片土地或国家上生活、成长,拥有悠久的血统。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Người sinh sống, gốc gác tại một vùng đất, quốc gia nào đó.
A person who is native to a particular place or country.
一个人在某个地区或国家出生并且有其血统背景。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Người bản xứ" (formal) dịch sang tiếng Anh là "native person" hoặc "local native". Đây là danh từ dùng để chỉ một người sinh sống lâu dài hoặc sinh ra tại một khu vực, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng "native" như từ thân mật hơn. Từ này phổ biến khi nói về ngôn ngữ, văn hóa hoặc dân tộc của một vùng cụ thể.
"Người bản xứ" (formal) dịch sang tiếng Anh là "native person" hoặc "local native". Đây là danh từ dùng để chỉ một người sinh sống lâu dài hoặc sinh ra tại một khu vực, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng "native" như từ thân mật hơn. Từ này phổ biến khi nói về ngôn ngữ, văn hóa hoặc dân tộc của một vùng cụ thể.
