Người bất mãn

Người bất mãn(Danh từ)
Người tỏ ra không hài lòng, không thỏa mãn với tình hình hiện tại hoặc với những gì đang có.
Someone who is unhappy or dissatisfied with the current situation or with what they have; a person who expresses discontent or displeasure
对现状不满的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: (formal) dissatisfied person; (informal) disgruntled person. Từ loại: danh từ chỉ người. Định nghĩa ngắn: người bất mãn là người cảm thấy không hài lòng hoặc không thỏa mãn với tình huống, công việc hay mối quan hệ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông tin chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả thái độ tiêu cực không trang trọng.
English: (formal) dissatisfied person; (informal) disgruntled person. Từ loại: danh từ chỉ người. Định nghĩa ngắn: người bất mãn là người cảm thấy không hài lòng hoặc không thỏa mãn với tình huống, công việc hay mối quan hệ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông tin chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả thái độ tiêu cực không trang trọng.
