ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người bóc lột người trong tiếng Anh

Người bóc lột người

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người bóc lột người(Danh từ)

01

Người sống nhờ khai thác sức lao động và tài sản của người khác một cách bất công, thường chỉ giai cấp thống trị trong xã hội phong kiến hoặc chủ nghĩa đế quốc

An exploiter — someone who lives by unfairly using other people’s labor and property, often referring to the ruling class in feudal or imperialist societies

剥削者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người bóc lột người/

(formal) exploiter; (informal) abuser. Danh từ. Người bóc lột người là người lợi dụng lao động, quyền lợi hoặc hoàn cảnh của người khác để thu lợi bất công. Dùng từ formal khi nói trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo chí; dùng informal khi diễn đạt đời thường, phê phán mạnh mẽ hoặc tố cáo hành vi xấu trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) exploiter; (informal) abuser. Danh từ. Người bóc lột người là người lợi dụng lao động, quyền lợi hoặc hoàn cảnh của người khác để thu lợi bất công. Dùng từ formal khi nói trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo chí; dùng informal khi diễn đạt đời thường, phê phán mạnh mẽ hoặc tố cáo hành vi xấu trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.