Người bóc lột người

Người bóc lột người(Danh từ)
Người sống nhờ khai thác sức lao động và tài sản của người khác một cách bất công, thường chỉ giai cấp thống trị trong xã hội phong kiến hoặc chủ nghĩa đế quốc
An exploiter — someone who lives by unfairly using other people’s labor and property, often referring to the ruling class in feudal or imperialist societies
剥削者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) exploiter; (informal) abuser. Danh từ. Người bóc lột người là người lợi dụng lao động, quyền lợi hoặc hoàn cảnh của người khác để thu lợi bất công. Dùng từ formal khi nói trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo chí; dùng informal khi diễn đạt đời thường, phê phán mạnh mẽ hoặc tố cáo hành vi xấu trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) exploiter; (informal) abuser. Danh từ. Người bóc lột người là người lợi dụng lao động, quyền lợi hoặc hoàn cảnh của người khác để thu lợi bất công. Dùng từ formal khi nói trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo chí; dùng informal khi diễn đạt đời thường, phê phán mạnh mẽ hoặc tố cáo hành vi xấu trong giao tiếp hàng ngày.
