Người cầu hôn

Người cầu hôn(Danh từ)
Người đưa ra lời đề nghị lấy làm vợ hoặc chồng; người ngỏ ý muốn kết hôn với ai đó.
The person who proposes marriage; someone who asks another person to marry them
求婚者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người cầu hôn — (formal) suitor; (informal) proposer. Danh từ: người chủ động bày tỏ ý muốn kết hôn với ai đó. Định nghĩa ngắn: cá nhân đề nghị hôn nhân hoặc xin phép cưới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “suitor” trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng “proposer” chỉ trong hội thoại thân mật hoặc khi nhấn mạnh hành động đề nghị hơn tính xã hội.
người cầu hôn — (formal) suitor; (informal) proposer. Danh từ: người chủ động bày tỏ ý muốn kết hôn với ai đó. Định nghĩa ngắn: cá nhân đề nghị hôn nhân hoặc xin phép cưới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “suitor” trong văn viết, báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng “proposer” chỉ trong hội thoại thân mật hoặc khi nhấn mạnh hành động đề nghị hơn tính xã hội.
