Người chỉ dẫn

Người chỉ dẫn(Danh từ)
Người hướng dẫn, chỉ bảo cho người khác cách làm hay đi đâu đó.
A guide — a person who shows or instructs others how to do something or where to go
指导者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người chỉ dẫn — (formal) instructor, guide; (informal) leader. Danh từ chỉ người hướng dẫn, chỉ đạo hoặc giải thích cách làm một việc nào đó. Nghĩa phổ biến: người đứng ra chỉ đường, dạy kỹ năng hoặc cung cấp hướng dẫn từng bước. Dùng dạng formal khi nói trong môi trường chuyên nghiệp, giáo dục hoặc chính thức; dùng informal khi nhắc tới người chỉ dẫn thân mật, bạn bè hoặc trong tình huống đời thường.
người chỉ dẫn — (formal) instructor, guide; (informal) leader. Danh từ chỉ người hướng dẫn, chỉ đạo hoặc giải thích cách làm một việc nào đó. Nghĩa phổ biến: người đứng ra chỉ đường, dạy kỹ năng hoặc cung cấp hướng dẫn từng bước. Dùng dạng formal khi nói trong môi trường chuyên nghiệp, giáo dục hoặc chính thức; dùng informal khi nhắc tới người chỉ dẫn thân mật, bạn bè hoặc trong tình huống đời thường.
