ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người chơi khúc côn cầu trong tiếng Anh

Người chơi khúc côn cầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người chơi khúc côn cầu(Danh từ)

01

Người tham gia thi đấu hoặc chơi môn thể thao khúc côn cầu.

A person who plays or competes in the sport of hockey

冰球运动员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người chơi khúc côn cầu/

người chơi khúc côn cầu — (formal) hockey player. Danh từ: chỉ người thi đấu môn khúc côn cầu trên băng hoặc trên cỏ. Định nghĩa ngắn: vận động viên tham gia điều khiển bóng/đĩa bằng gậy để ghi bàn cho đội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói về nghề nghiệp, báo chí, thống kê; dùng cách ngắn gọn hơn trong giao tiếp thân mật khi đã rõ môn thể thao.

người chơi khúc côn cầu — (formal) hockey player. Danh từ: chỉ người thi đấu môn khúc côn cầu trên băng hoặc trên cỏ. Định nghĩa ngắn: vận động viên tham gia điều khiển bóng/đĩa bằng gậy để ghi bàn cho đội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói về nghề nghiệp, báo chí, thống kê; dùng cách ngắn gọn hơn trong giao tiếp thân mật khi đã rõ môn thể thao.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.