Người chủ động

Người chủ động(Danh từ)
Người chịu trách nhiệm hoặc tự mình khởi xướng hành động hoặc công việc; người không bị động; chủ thể thực hiện hành động.
A person who is responsible or initiates actions or tasks; someone active, not passive; the subject who carries out actions.
负责或主动发起行动的人;积极主动,不被动的行动主体。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người làm chủ, người chủ trì, người điều khiển hoặc người có tinh thần tự lập, tự giác trong hành động; không phụ thuộc hay bị động.
A person who takes initiative, who leads or controls, or who has self-reliance and self-awareness in action; not passive or dependent.
主动的人,领导或掌控行动,具有自立和自觉精神,不被动依赖。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Người chủ động" trong tiếng Anh có thể dịch là "initiator" (formal) hoặc "go-getter" (informal). Đây là danh từ chỉ người có khả năng tự quyết định và thực hiện hành động mà không cần đợi người khác. Thuật ngữ chính thức thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh, trong khi dạng không chính thức phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc thân mật.
"Người chủ động" trong tiếng Anh có thể dịch là "initiator" (formal) hoặc "go-getter" (informal). Đây là danh từ chỉ người có khả năng tự quyết định và thực hiện hành động mà không cần đợi người khác. Thuật ngữ chính thức thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh, trong khi dạng không chính thức phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc thân mật.
