ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người chụp ảnh trong tiếng Anh

Người chụp ảnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người chụp ảnh(Danh từ)

01

Người làm nghề hoặc sở thích chụp ảnh, sử dụng máy ảnh để ghi lại hình ảnh.

A person who takes photographs as a job or hobby, using a camera to capture images

摄影师

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người chụp ảnh/

người chụp ảnh — (formal) photographer; (informal) shooter. Danh từ: người chuyên hoặc nghiệp dư chụp ảnh. Định nghĩa ngắn: người dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh tĩnh hoặc sự kiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói nghề nghiệp, hồ sơ, triển lãm; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc khi nói vắn tắt về người vừa bấm máy.

người chụp ảnh — (formal) photographer; (informal) shooter. Danh từ: người chuyên hoặc nghiệp dư chụp ảnh. Định nghĩa ngắn: người dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh tĩnh hoặc sự kiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói nghề nghiệp, hồ sơ, triển lãm; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc khi nói vắn tắt về người vừa bấm máy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.