ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người cổ hủ trong tiếng Anh

Người cổ hủ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người cổ hủ(Danh từ)

01

Người có tư tưởng lạc hậu, bảo thủ, không chịu tiếp thu những điều mới mẻ.

An old-fashioned or conservative person who is resistant to change and unwilling to accept new ideas or trends

守旧的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người cổ hủ/

người cổ hủ — (formal) conservative person; (informal) old-fashioned/old-timer. danh từ: chỉ người có tư tưởng, hành vi và quan điểm lỗi thời, ngại thay đổi. Định nghĩa ngắn: người bảo thủ, giữ chặt truyền thống và không chấp nhận cách làm mới. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi diễn đạt lịch sự hoặc văn viết; informal dùng khi nói thân mật, phê phán hoặc đùa giỡn.

người cổ hủ — (formal) conservative person; (informal) old-fashioned/old-timer. danh từ: chỉ người có tư tưởng, hành vi và quan điểm lỗi thời, ngại thay đổi. Định nghĩa ngắn: người bảo thủ, giữ chặt truyền thống và không chấp nhận cách làm mới. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi diễn đạt lịch sự hoặc văn viết; informal dùng khi nói thân mật, phê phán hoặc đùa giỡn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.