Người cổ hủ

Người cổ hủ(Danh từ)
Người có tư tưởng lạc hậu, bảo thủ, không chịu tiếp thu những điều mới mẻ.
An old-fashioned or conservative person who is resistant to change and unwilling to accept new ideas or trends
守旧的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người cổ hủ — (formal) conservative person; (informal) old-fashioned/old-timer. danh từ: chỉ người có tư tưởng, hành vi và quan điểm lỗi thời, ngại thay đổi. Định nghĩa ngắn: người bảo thủ, giữ chặt truyền thống và không chấp nhận cách làm mới. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi diễn đạt lịch sự hoặc văn viết; informal dùng khi nói thân mật, phê phán hoặc đùa giỡn.
người cổ hủ — (formal) conservative person; (informal) old-fashioned/old-timer. danh từ: chỉ người có tư tưởng, hành vi và quan điểm lỗi thời, ngại thay đổi. Định nghĩa ngắn: người bảo thủ, giữ chặt truyền thống và không chấp nhận cách làm mới. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi diễn đạt lịch sự hoặc văn viết; informal dùng khi nói thân mật, phê phán hoặc đùa giỡn.
