ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người cực đoan trong tiếng Anh

Người cực đoan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người cực đoan(Danh từ)

01

Người có quan điểm, lập trường, thái độ và hành động một cách quyết liệt, không khoan nhượng, thường mang tính chất đến mức tận cùng hoặc quá mức bình thường.

An extremist — a person who holds extreme views or takes extreme, uncompromising actions and attitudes, often to an excessive or extreme degree

极端主义者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người cực đoan/

người cực đoan — (formal) extremist; (informal) fanatic. Danh từ: chỉ một cá nhân có quan điểm chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ cực đoan. Định nghĩa ngắn: người theo đuổi và ủng hộ hành động hoặc tư tưởng vượt quá chuẩn mực xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận trực tuyến.

người cực đoan — (formal) extremist; (informal) fanatic. Danh từ: chỉ một cá nhân có quan điểm chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ cực đoan. Định nghĩa ngắn: người theo đuổi và ủng hộ hành động hoặc tư tưởng vượt quá chuẩn mực xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận trực tuyến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.