Người cung cấp

Người cung cấp(Danh từ)
Người thực hiện việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin cho người khác hoặc tổ chức khác.
A person or organization that supplies goods, services, or information to others.
供应者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người cung cấp — English: provider (formal), supplier (informal). Danh từ: chỉ cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin cho bên khác. Định nghĩa ngắn: người có nhiệm vụ đem sản phẩm, nguyên liệu hoặc dịch vụ đến khách hàng hoặc đối tác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản thương mại, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhẹ nhàng giữa đồng nghiệp.
người cung cấp — English: provider (formal), supplier (informal). Danh từ: chỉ cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin cho bên khác. Định nghĩa ngắn: người có nhiệm vụ đem sản phẩm, nguyên liệu hoặc dịch vụ đến khách hàng hoặc đối tác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản thương mại, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhẹ nhàng giữa đồng nghiệp.
