Người đá bóng

Người đá bóng(Cụm từ)
Người chơi môn bóng đá; cầu thủ bóng đá
A person who plays football; a football player
踢足球的人;足球运动员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người đá bóng(Danh từ)
Người chơi môn thể thao đá bóng (bóng đá), thường là thành viên của một đội bóng.
A person who plays the sport of football (soccer), typically a member of a football team.
踢足球的人,通常是足球队的成员。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người đá bóng trong tiếng Anh được dịch là "football player" (formal) hoặc "soccer player" (informal). Đây là danh từ chỉ người chơi môn thể thao bóng đá. Từ formal thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, trong khi informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt tại Mỹ để chỉ người chơi bóng đá.
Người đá bóng trong tiếng Anh được dịch là "football player" (formal) hoặc "soccer player" (informal). Đây là danh từ chỉ người chơi môn thể thao bóng đá. Từ formal thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, trong khi informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt tại Mỹ để chỉ người chơi bóng đá.
