Người đa nghi

Người đa nghi(Danh từ)
Người hay nghi ngờ, không dễ tin người khác
A suspicious person; someone who is distrustful and doesn't easily trust others
怀疑的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: (formal) suspicious person, (informal) paranoid. Từ loại: danh từ (miêu tả tính cách). Định nghĩa ngắn: chỉ người dễ nghi ngờ, không tin tưởng người khác, hay đặt câu hỏi về động cơ hoặc sự thật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc phê phán ai đó quá lo lắng, dễ hoang tưởng về ý định của người khác.
English: (formal) suspicious person, (informal) paranoid. Từ loại: danh từ (miêu tả tính cách). Định nghĩa ngắn: chỉ người dễ nghi ngờ, không tin tưởng người khác, hay đặt câu hỏi về động cơ hoặc sự thật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc phê phán ai đó quá lo lắng, dễ hoang tưởng về ý định của người khác.
