Người đứng đầu

Người đứng đầu(Danh từ)
Người có chức vụ cao nhất trong một tổ chức, cơ quan hoặc nhóm, người lãnh đạo, người chỉ huy.
The leader or head — the person with the highest position or authority in an organization, agency, or group
领导者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) leader; (informal) head. Danh từ. Người đứng đầu là người lãnh đạo chịu trách nhiệm chỉ đạo, quyết định chính sách hoặc quản lý một tổ chức, nhóm hoặc dự án. Sử dụng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí hoặc khi nói về chức vụ chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc chỉ người phụ trách mà không cần nhấn mạnh chức danh chính thức.
(formal) leader; (informal) head. Danh từ. Người đứng đầu là người lãnh đạo chịu trách nhiệm chỉ đạo, quyết định chính sách hoặc quản lý một tổ chức, nhóm hoặc dự án. Sử dụng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí hoặc khi nói về chức vụ chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc chỉ người phụ trách mà không cần nhấn mạnh chức danh chính thức.
