Người được đề cử

Người được đề cử(Danh từ)
Cá nhân được lựa chọn hoặc giới thiệu để nhận một vị trí, chức danh hoặc giải thưởng nào đó trong một tổ chức hoặc sự kiện.
A person chosen or put forward to receive a position, title, or award—someone nominated for a role, honor, or office.
被提名的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người được đề cử — (formal) nominee; (informal) candidate; danh từ. Người được đề cử là người được đề xuất chính thức cho một vị trí, giải thưởng hoặc chức vụ. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, văn bản pháp lý hoặc thông cáo; dùng dạng informal trong hội thoại, thảo luận chính trị hoặc khi nói về cuộc bầu cử/giải thưởng một cách thân mật.
người được đề cử — (formal) nominee; (informal) candidate; danh từ. Người được đề cử là người được đề xuất chính thức cho một vị trí, giải thưởng hoặc chức vụ. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, văn bản pháp lý hoặc thông cáo; dùng dạng informal trong hội thoại, thảo luận chính trị hoặc khi nói về cuộc bầu cử/giải thưởng một cách thân mật.
