Người được uỷ thác

Người được uỷ thác(Danh từ)
Người nhận sự giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn để thực hiện một công việc, thường liên quan đến việc quản lý tài sản hoặc thực hiện nhiệm vụ thay cho người khác.
A person entrusted with responsibility or authority to carry out a task or manage assets on behalf of someone else (e.g., a trustee, agent, or representative)
受托人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người được uỷ thác — English: trustee (formal). Danh từ. Người được uỷ thác là cá nhân hoặc tổ chức nhận trách nhiệm quản lý tài sản, quyền lợi hoặc công việc theo ủy quyền của người khác. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng, quản lý quỹ; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “người quản lý” thay thế khi cần giản lược.
người được uỷ thác — English: trustee (formal). Danh từ. Người được uỷ thác là cá nhân hoặc tổ chức nhận trách nhiệm quản lý tài sản, quyền lợi hoặc công việc theo ủy quyền của người khác. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng, quản lý quỹ; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “người quản lý” thay thế khi cần giản lược.
