ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người đương thời trong tiếng Anh

Người đương thời

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người đương thời(Danh từ)

01

Người sống trong thời đại đang được nhắc đến, hiện tại hoặc thời kỳ nhất định.

A contemporary (a person living in the same time period being discussed)

当代人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người đương thời/

người đương thời — (formal: contemporary person; informal: contemporary) — danh từ: chỉ một người sống hoặc hoạt động cùng thời với một sự kiện, phong trào hoặc với người khác. Dùng khi nhắc tới mối quan hệ thời gian, lịch sử hoặc so sánh văn hóa. Chọn dạng chính thức khi viết học thuật, lịch sử hoặc báo chí; dùng dạng ngắn, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong giới nghệ thuật.

người đương thời — (formal: contemporary person; informal: contemporary) — danh từ: chỉ một người sống hoặc hoạt động cùng thời với một sự kiện, phong trào hoặc với người khác. Dùng khi nhắc tới mối quan hệ thời gian, lịch sử hoặc so sánh văn hóa. Chọn dạng chính thức khi viết học thuật, lịch sử hoặc báo chí; dùng dạng ngắn, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong giới nghệ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.