ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người giữ kho trong tiếng Anh

Người giữ kho

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người giữ kho(Danh từ)

01

Người được giao nhiệm vụ trông coi, quản lý kho hàng, chịu trách nhiệm nhập, xuất và bảo quản vật tư, hàng hóa trong kho.

Warehouse keeper; a person responsible for looking after and managing a warehouse, including receiving, storing, issuing, and preserving materials and goods.

仓库管理员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người giữ kho/

(formal) warehouse keeper; (informal) storeman. Danh từ. Người giữ kho là nhân viên quản lý, kiểm tra và bảo quản hàng hóa trong kho, chịu trách nhiệm nhập - xuất và ghi sổ tồn kho. Dùng hình thức chính thức trong hồ sơ công việc, hợp đồng hoặc mô tả chức danh; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện nội bộ hoặc trao đổi nhanh giữa đồng nghiệp trong nhà máy, kho bãi.

(formal) warehouse keeper; (informal) storeman. Danh từ. Người giữ kho là nhân viên quản lý, kiểm tra và bảo quản hàng hóa trong kho, chịu trách nhiệm nhập - xuất và ghi sổ tồn kho. Dùng hình thức chính thức trong hồ sơ công việc, hợp đồng hoặc mô tả chức danh; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện nội bộ hoặc trao đổi nhanh giữa đồng nghiệp trong nhà máy, kho bãi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.