Người hâm mộ

Người hâm mộ(Danh từ)
Người yêu thích, theo dõi và cổ vũ cho một đội thể thao, một nghệ sĩ, hoặc một lĩnh vực nào đó.
A person who likes, follows, and supports a sports team, artist, or a particular field.
喜欢、关注并支持某个体育队、艺人或领域的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người yêu thích, ủng hộ và ca ngợi một người, đội, nhóm hoặc sự kiện nào đó, thường trong lĩnh vực thể thao, âm nhạc hoặc giải trí.
A person who loves, supports, and praises someone, team, group, or event, often in sports, music, or entertainment.
热爱、支持并赞扬某人、团队、团体或事件的人,通常指体育、音乐或娱乐领域的粉丝。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Người hâm mộ" trong tiếng Anh có thể dịch là "fan" (thân mật) hoặc "supporter" (trang trọng). Đây là danh từ dùng để chỉ những người yêu thích hoặc ủng hộ một đội thể thao, nghệ sĩ hoặc sự kiện nào đó. "Supporter" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc báo chí, còn "fan" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
"Người hâm mộ" trong tiếng Anh có thể dịch là "fan" (thân mật) hoặc "supporter" (trang trọng). Đây là danh từ dùng để chỉ những người yêu thích hoặc ủng hộ một đội thể thao, nghệ sĩ hoặc sự kiện nào đó. "Supporter" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc báo chí, còn "fan" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
