ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người hâm mộ trong tiếng Anh

Người hâm mộ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người hâm mộ(Danh từ)

01

Người yêu thích, theo dõi và cổ vũ cho một đội thể thao, một nghệ sĩ, hoặc một lĩnh vực nào đó.

A person who likes, follows, and supports a sports team, artist, or a particular field.

喜欢、关注并支持某个体育队、艺人或领域的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người yêu thích, ủng hộ và ca ngợi một người, đội, nhóm hoặc sự kiện nào đó, thường trong lĩnh vực thể thao, âm nhạc hoặc giải trí.

A person who loves, supports, and praises someone, team, group, or event, often in sports, music, or entertainment.

热爱、支持并赞扬某人、团队、团体或事件的人,通常指体育、音乐或娱乐领域的粉丝。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người hâm mộ/

"Người hâm mộ" trong tiếng Anh có thể dịch là "fan" (thân mật) hoặc "supporter" (trang trọng). Đây là danh từ dùng để chỉ những người yêu thích hoặc ủng hộ một đội thể thao, nghệ sĩ hoặc sự kiện nào đó. "Supporter" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc báo chí, còn "fan" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

"Người hâm mộ" trong tiếng Anh có thể dịch là "fan" (thân mật) hoặc "supporter" (trang trọng). Đây là danh từ dùng để chỉ những người yêu thích hoặc ủng hộ một đội thể thao, nghệ sĩ hoặc sự kiện nào đó. "Supporter" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc báo chí, còn "fan" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.