ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người hầu gái trong tiếng Anh

Người hầu gái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người hầu gái(Danh từ)

01

Người giúp việc trong gia đình, thường là nữ, làm các công việc như dọn dẹp, phục vụ và trông nom nhà cửa.

A female domestic worker who helps around the home—cleaning, serving, and taking care of household tasks (maid; housemaid)

女佣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người hầu gái/

(maid) (formal) (maidservant) (informal) — danh từ. Người hầu gái: danh từ chỉ phụ nữ làm việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn hoặc phục vụ trong nhà. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, hồ sơ nghề nghiệp hoặc bối cảnh trang trọng; dùng từ ít trang trọng hơn (maidservant) hoặc chỉ “maid” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo tuyển dụng hoặc khi không cần ngôn ngữ lịch sự cao.

(maid) (formal) (maidservant) (informal) — danh từ. Người hầu gái: danh từ chỉ phụ nữ làm việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn hoặc phục vụ trong nhà. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, hồ sơ nghề nghiệp hoặc bối cảnh trang trọng; dùng từ ít trang trọng hơn (maidservant) hoặc chỉ “maid” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo tuyển dụng hoặc khi không cần ngôn ngữ lịch sự cao.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.