Người kế nhiệm

Người kế nhiệm(Danh từ)
Người tiếp nhận công việc, chức vụ hoặc quyền hạn của người khác trước đó.
Successor — a person who takes over a job, position, or authority from someone else
继承者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người kế nhiệm (English: successor) *(formal)*; (không có từ thông dụng khác) *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ người tiếp nhận vị trí, chức vụ, quyền hạn hoặc tài sản sau khi người trước rời đi hoặc qua đời. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo chí, hồ sơ pháp lý hoặc thông báo công ty; không có dạng thông dụng thân mật, nên trong giao tiếp hàng ngày có thể nói vòng vo như “người thay thế” khi cần nhẹ nhàng hơn.
người kế nhiệm (English: successor) *(formal)*; (không có từ thông dụng khác) *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ người tiếp nhận vị trí, chức vụ, quyền hạn hoặc tài sản sau khi người trước rời đi hoặc qua đời. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo chí, hồ sơ pháp lý hoặc thông báo công ty; không có dạng thông dụng thân mật, nên trong giao tiếp hàng ngày có thể nói vòng vo như “người thay thế” khi cần nhẹ nhàng hơn.
