ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người kế nhiệm trong tiếng Anh

Người kế nhiệm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người kế nhiệm(Danh từ)

01

Người tiếp nhận công việc, chức vụ hoặc quyền hạn của người khác trước đó.

Successor — a person who takes over a job, position, or authority from someone else

继承者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người kế nhiệm/

người kế nhiệm (English: successor) *(formal)*; (không có từ thông dụng khác) *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ người tiếp nhận vị trí, chức vụ, quyền hạn hoặc tài sản sau khi người trước rời đi hoặc qua đời. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo chí, hồ sơ pháp lý hoặc thông báo công ty; không có dạng thông dụng thân mật, nên trong giao tiếp hàng ngày có thể nói vòng vo như “người thay thế” khi cần nhẹ nhàng hơn.

người kế nhiệm (English: successor) *(formal)*; (không có từ thông dụng khác) *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ người tiếp nhận vị trí, chức vụ, quyền hạn hoặc tài sản sau khi người trước rời đi hoặc qua đời. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo chí, hồ sơ pháp lý hoặc thông báo công ty; không có dạng thông dụng thân mật, nên trong giao tiếp hàng ngày có thể nói vòng vo như “người thay thế” khi cần nhẹ nhàng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.