Người không biết chữ

Người không biết chữ(Danh từ)
Người không biết đọc, không biết viết (thường do chưa từng được học chữ nghĩa).
An illiterate person — someone who cannot read or write (usually because they never learned)
文盲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người không biết chữ — (formal: illiterate; informal: unlettered) — danh từ. Chỉ người không biết đọc hoặc viết chữ trong ngôn ngữ phổ thông; thường dùng để chỉ thiếu kỹ năng đọc viết cơ bản. Dùng dạng formal trong văn bản giáo dục, chính sách, nghiên cứu; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả không trang trọng; tránh từ informal trong ngữ cảnh nhạy cảm hoặc mang tính phân biệt.
người không biết chữ — (formal: illiterate; informal: unlettered) — danh từ. Chỉ người không biết đọc hoặc viết chữ trong ngôn ngữ phổ thông; thường dùng để chỉ thiếu kỹ năng đọc viết cơ bản. Dùng dạng formal trong văn bản giáo dục, chính sách, nghiên cứu; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả không trang trọng; tránh từ informal trong ngữ cảnh nhạy cảm hoặc mang tính phân biệt.
