ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người khổng lồ trong tiếng Anh

Người khổng lồ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người khổng lồ (Danh từ)

01

Người có thân hình rất lớn, to lớn vượt trội so với người bình thường.

A very large person; someone whose body is much bigger and taller than an average person — a giant.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người khổng lồ/

người khổng lồ (giant) (formal) — danh từ: chỉ một người hoặc sinh vật có kích thước rất lớn so với bình thường. Được dùng để mô tả con người, sinh vật thần thoại hoặc người có tầm ảnh hưởng vượt trội. Dùng dạng chính thức khi mô tả văn học, báo chí hoặc phân tích; sử dụng từ đồng nghĩa không chính thức như “gã to lớn” khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả giọng điệu nhẹ nhàng.

người khổng lồ (giant) (formal) — danh từ: chỉ một người hoặc sinh vật có kích thước rất lớn so với bình thường. Được dùng để mô tả con người, sinh vật thần thoại hoặc người có tầm ảnh hưởng vượt trội. Dùng dạng chính thức khi mô tả văn học, báo chí hoặc phân tích; sử dụng từ đồng nghĩa không chính thức như “gã to lớn” khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả giọng điệu nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.