ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người kiểm nghiệm trong tiếng Anh

Người kiểm nghiệm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người kiểm nghiệm(Danh từ)

01

Người thực hiện việc kiểm nghiệm, kiểm tra chất lượng, tính đúng sai của một vật, một hiện tượng hoặc một tài liệu khoa học.

An examiner or tester — a person who inspects, tests, or verifies the quality, accuracy, or validity of an object, phenomenon, or scientific document

检查员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người kiểm nghiệm/

người kiểm nghiệm — English: tester (formal) / examiner (informal). Danh từ. Người kiểm nghiệm là người thực hiện kiểm tra, thử nghiệm hoặc đánh giá chất lượng, an toàn hoặc hiệu suất của sản phẩm, mẫu hoặc quy trình. Dùng dạng formal khi nói trong hồ sơ, báo cáo khoa học hoặc công việc (tester/examiner formal); dùng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc nội bộ với đồng nghiệp.

người kiểm nghiệm — English: tester (formal) / examiner (informal). Danh từ. Người kiểm nghiệm là người thực hiện kiểm tra, thử nghiệm hoặc đánh giá chất lượng, an toàn hoặc hiệu suất của sản phẩm, mẫu hoặc quy trình. Dùng dạng formal khi nói trong hồ sơ, báo cáo khoa học hoặc công việc (tester/examiner formal); dùng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc nội bộ với đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.