Người kiểm nghiệm

Người kiểm nghiệm(Danh từ)
Người thực hiện việc kiểm nghiệm, kiểm tra chất lượng, tính đúng sai của một vật, một hiện tượng hoặc một tài liệu khoa học.
An examiner or tester — a person who inspects, tests, or verifies the quality, accuracy, or validity of an object, phenomenon, or scientific document
检查员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người kiểm nghiệm — English: tester (formal) / examiner (informal). Danh từ. Người kiểm nghiệm là người thực hiện kiểm tra, thử nghiệm hoặc đánh giá chất lượng, an toàn hoặc hiệu suất của sản phẩm, mẫu hoặc quy trình. Dùng dạng formal khi nói trong hồ sơ, báo cáo khoa học hoặc công việc (tester/examiner formal); dùng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc nội bộ với đồng nghiệp.
người kiểm nghiệm — English: tester (formal) / examiner (informal). Danh từ. Người kiểm nghiệm là người thực hiện kiểm tra, thử nghiệm hoặc đánh giá chất lượng, an toàn hoặc hiệu suất của sản phẩm, mẫu hoặc quy trình. Dùng dạng formal khi nói trong hồ sơ, báo cáo khoa học hoặc công việc (tester/examiner formal); dùng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc nội bộ với đồng nghiệp.
