Người kinh

Người kinh(Danh từ)
Người đa số trong nước ta
Kinh people — the ethnic majority in Vietnam (the largest ethnic group in the country).
京族 — 越南的主要民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người Kinh: (formal) Kinh people; (informal) Viet (often used in casual speech). Danh từ: chỉ nhóm dân tộc đa số ở Việt Nam. Định nghĩa: người thuộc dân tộc Kinh, nói tiếng Việt và có văn hóa phổ biến chiếm đa số trong xã hội Việt Nam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, hành chính; dạng thông tục hoặc khi nói ngắn gọn có thể dùng “Viet” trong giao tiếp phi chính thức.
người Kinh: (formal) Kinh people; (informal) Viet (often used in casual speech). Danh từ: chỉ nhóm dân tộc đa số ở Việt Nam. Định nghĩa: người thuộc dân tộc Kinh, nói tiếng Việt và có văn hóa phổ biến chiếm đa số trong xã hội Việt Nam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, hành chính; dạng thông tục hoặc khi nói ngắn gọn có thể dùng “Viet” trong giao tiếp phi chính thức.
