Người lai

Người lai(Danh từ)
Người có cha mẹ khác dân tộc hoặc khác chủng tộc.
A person of mixed heritage; someone whose parents come from different ethnic groups or races (mixed-race person)
混血儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người lai — English: (formal) mixed-race person; (informal) biracial person. Danh từ. Danh từ chỉ người có tổ tiên hoặc bố mẹ thuộc hai chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau. Dùng dạng formal khi trình bày chính thức, văn viết hoặc hồ sơ, còn dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc miêu tả đời sống hàng ngày; tránh ngôn ngữ gợi ý phân biệt trong ngữ cảnh nhạy cảm.
người lai — English: (formal) mixed-race person; (informal) biracial person. Danh từ. Danh từ chỉ người có tổ tiên hoặc bố mẹ thuộc hai chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau. Dùng dạng formal khi trình bày chính thức, văn viết hoặc hồ sơ, còn dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật hoặc miêu tả đời sống hàng ngày; tránh ngôn ngữ gợi ý phân biệt trong ngữ cảnh nhạy cảm.
