ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người mông cổ trong tiếng Anh

Người mông cổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người mông cổ (Danh từ)

01

Người sống tại Mông Cổ.

A Mongolian person; someone who lives in or comes from Mongolia

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người mông cổ/

người mông cổ — English: ancient Mongol (formal). Danh từ: chỉ một thành viên hoặc dân tộc thuộc nhóm Mông Cổ cổ đại. Định nghĩa ngắn: người sống trong văn hóa, xã hội Mông Cổ từ thời cổ xưa, thường liên quan tới lịch sử, di cư và truyền thống du mục. Dùng thuật ngữ chính thức trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ; dùng ít hoặc không dùng hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

người mông cổ — English: ancient Mongol (formal). Danh từ: chỉ một thành viên hoặc dân tộc thuộc nhóm Mông Cổ cổ đại. Định nghĩa ngắn: người sống trong văn hóa, xã hội Mông Cổ từ thời cổ xưa, thường liên quan tới lịch sử, di cư và truyền thống du mục. Dùng thuật ngữ chính thức trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ; dùng ít hoặc không dùng hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.