Người mông cổ

Người mông cổ (Danh từ)
Người sống tại Mông Cổ.
A Mongolian person; someone who lives in or comes from Mongolia
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người mông cổ — English: ancient Mongol (formal). Danh từ: chỉ một thành viên hoặc dân tộc thuộc nhóm Mông Cổ cổ đại. Định nghĩa ngắn: người sống trong văn hóa, xã hội Mông Cổ từ thời cổ xưa, thường liên quan tới lịch sử, di cư và truyền thống du mục. Dùng thuật ngữ chính thức trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ; dùng ít hoặc không dùng hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
người mông cổ — English: ancient Mongol (formal). Danh từ: chỉ một thành viên hoặc dân tộc thuộc nhóm Mông Cổ cổ đại. Định nghĩa ngắn: người sống trong văn hóa, xã hội Mông Cổ từ thời cổ xưa, thường liên quan tới lịch sử, di cư và truyền thống du mục. Dùng thuật ngữ chính thức trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ; dùng ít hoặc không dùng hình thức thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
