ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Người mù trong tiếng Anh

Người mù

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Người mù(Danh từ)

01

Người không nhìn thấy ánh sáng hoặc không phân biệt được hình ảnh do mắt bị khiếm khuyết hoặc bệnh tật.

A blind person — someone who cannot see or distinguish images because of an eye defect or illness

盲人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/người mù/

người mù — English: blind person (formal). Danh từ: chỉ người không có khả năng nhìn hoặc mất thị lực hoàn toàn. Định nghĩa ngắn gọn: người không thấy hoặc chỉ nhận biết ánh sáng rất hạn chế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "blind person" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần chính xác; không cần biến thể không trang trọng, tránh ngôn ngữ xúc phạm, ưu tiên thuật ngữ tôn trọng và phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn hoặc giao tiếp lịch sự.

người mù — English: blind person (formal). Danh từ: chỉ người không có khả năng nhìn hoặc mất thị lực hoàn toàn. Định nghĩa ngắn gọn: người không thấy hoặc chỉ nhận biết ánh sáng rất hạn chế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "blind person" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần chính xác; không cần biến thể không trang trọng, tránh ngôn ngữ xúc phạm, ưu tiên thuật ngữ tôn trọng và phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn hoặc giao tiếp lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.