Người mù

Người mù(Danh từ)
Người không nhìn thấy ánh sáng hoặc không phân biệt được hình ảnh do mắt bị khiếm khuyết hoặc bệnh tật.
A blind person — someone who cannot see or distinguish images because of an eye defect or illness
盲人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người mù — English: blind person (formal). Danh từ: chỉ người không có khả năng nhìn hoặc mất thị lực hoàn toàn. Định nghĩa ngắn gọn: người không thấy hoặc chỉ nhận biết ánh sáng rất hạn chế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "blind person" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần chính xác; không cần biến thể không trang trọng, tránh ngôn ngữ xúc phạm, ưu tiên thuật ngữ tôn trọng và phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn hoặc giao tiếp lịch sự.
người mù — English: blind person (formal). Danh từ: chỉ người không có khả năng nhìn hoặc mất thị lực hoàn toàn. Định nghĩa ngắn gọn: người không thấy hoặc chỉ nhận biết ánh sáng rất hạn chế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "blind person" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần chính xác; không cần biến thể không trang trọng, tránh ngôn ngữ xúc phạm, ưu tiên thuật ngữ tôn trọng và phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn hoặc giao tiếp lịch sự.
