Người nam

Người nam(Danh từ)
Con người thuộc giới tính nam, khác với người nữ.
A human who is male; a person of the male gender (as opposed to a female).
男性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người nam (English: man, male) (formal) / đàn ông (English: man, informal) (informal) — danh từ chỉ người giới nam; nghĩa phổ biến là một người trưởng thành thuộc giới nam. Dùng “người nam” trong văn viết trang trọng, y tế, hành chính hoặc mô tả giới tính trung tính; dùng “đàn ông” trong giao tiếp hàng ngày, báo chí, mô tả tuổi trưởng thành và vai trò xã hội.
người nam (English: man, male) (formal) / đàn ông (English: man, informal) (informal) — danh từ chỉ người giới nam; nghĩa phổ biến là một người trưởng thành thuộc giới nam. Dùng “người nam” trong văn viết trang trọng, y tế, hành chính hoặc mô tả giới tính trung tính; dùng “đàn ông” trong giao tiếp hàng ngày, báo chí, mô tả tuổi trưởng thành và vai trò xã hội.
