Nguôi ngoai

Nguôi ngoai(Động từ)
Nguôi [nói khái quát]
To calm down; to subside (pain, grief, anger, or strong feelings)
平息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nguôi ngoai — (formal) to ease, abate; (informal) to settle down. Từ loại: động từ. Nghĩa chính: chỉ cảm xúc, cơn đau hoặc cơn giận dần bớt, nhẹ đi hoặc trở nên bình tĩnh hơn. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả tình trạng chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc riêng tư, mối quan hệ hoặc tâm trạng đã dịu lại.
nguôi ngoai — (formal) to ease, abate; (informal) to settle down. Từ loại: động từ. Nghĩa chính: chỉ cảm xúc, cơn đau hoặc cơn giận dần bớt, nhẹ đi hoặc trở nên bình tĩnh hơn. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả tình trạng chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nói về cảm xúc riêng tư, mối quan hệ hoặc tâm trạng đã dịu lại.
