Người ngợm

Người ngợm(Danh từ)
Thân hình con người nói chung [hàm ý chê]
A person’s body or physical appearance (often used disparagingly to criticize someone’s looks or build)
人的外形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người ngợm: (formal) one’s appearance/physique; (informal) the look/figure. Danh từ: chỉ tổng thể dáng vẻ, vóc dáng và diện mạo của một người. Định nghĩa ngắn: miêu tả hình thức bên ngoài, bao gồm tướng đi, vóc dáng và cách ăn mặc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc mô tả khách quan; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, bình phẩm về vẻ ngoài.
người ngợm: (formal) one’s appearance/physique; (informal) the look/figure. Danh từ: chỉ tổng thể dáng vẻ, vóc dáng và diện mạo của một người. Định nghĩa ngắn: miêu tả hình thức bên ngoài, bao gồm tướng đi, vóc dáng và cách ăn mặc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc mô tả khách quan; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, bình phẩm về vẻ ngoài.
