Người nguyên thuỷ

Người nguyên thuỷ(Danh từ)
Người sống vào thời kỳ sơ khai của loài người, có lối sống đơn giản, còn phụ thuộc vào thiên nhiên, chưa có văn minh, kỹ thuật phát triển.
A primitive person; someone from the earliest period of human history who lived simply, depended on nature, and lacked developed civilization or technology
原始人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người nguyên thuỷ — (formal) prehistoric people; (informal) early humans. Danh từ chỉ nhóm người sống ở thời tiền sử hoặc ở giai đoạn xã hội chưa có văn minh, công nghệ hiện đại. Định nghĩa ngắn: con người sống theo săn bắt hái lượm, công cụ thô sơ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết học thuật, báo chí; dạng informal khi giải thích đơn giản cho người học tiếng Anh hoặc trong hội thoại thân mật.
người nguyên thuỷ — (formal) prehistoric people; (informal) early humans. Danh từ chỉ nhóm người sống ở thời tiền sử hoặc ở giai đoạn xã hội chưa có văn minh, công nghệ hiện đại. Định nghĩa ngắn: con người sống theo săn bắt hái lượm, công cụ thô sơ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết học thuật, báo chí; dạng informal khi giải thích đơn giản cho người học tiếng Anh hoặc trong hội thoại thân mật.
