Người nhà

Người nhà(Danh từ)
Người trong cùng một gia đình, có quan hệ thân thiết với nhau [nói khái quát]; phân biệt với người ngoài
A family member; someone belonging to the same household or family and closely related (as opposed to an outsider)
家人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
người nhà — English: family member (formal), relative/kin (informal). Danh từ: chỉ người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với một người. Định nghĩa ngắn: người thân trong gia đình, bao gồm cha mẹ, anh chị em, vợ/chồng, con cái và họ hàng gần. Hướng dẫn sử dụng: dùng “family member” trong văn viết trang trọng hoặc hồ sơ, còn “relative/kin” phù hợp giao tiếp thông thường hoặc khi nói ngắn gọn.
người nhà — English: family member (formal), relative/kin (informal). Danh từ: chỉ người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với một người. Định nghĩa ngắn: người thân trong gia đình, bao gồm cha mẹ, anh chị em, vợ/chồng, con cái và họ hàng gần. Hướng dẫn sử dụng: dùng “family member” trong văn viết trang trọng hoặc hồ sơ, còn “relative/kin” phù hợp giao tiếp thông thường hoặc khi nói ngắn gọn.
